summer house
Định nghĩa
Danh từ: Nhà nghỉ mùa hè: Một ngôi nhà ở nông thôn (thường nằm ở vùng quê) cung cấp một nơi ở mát mẻ vào mùa hè. Từ này chỉ một căn nhà riêng biệt, thường nhỏ hơn nhà chính, được sử dụng để nghỉ ngơi, thư giãn trong những tháng hè.
Ví dụ sử dụng
- (Họ dành cả tháng Bảy tại nhà nghỉ mùa hè của họ bên hồ.)
- (Ngôi nhà nghỉ mùa hè cũ có một khu vườn xinh đẹp với hoa hồng.)
- (Chúng tôi đã thuê một căn nhà nghỉ mùa hè ở vùng quê trong hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to retreat to one's summer house": rút lui về nhà nghỉ mùa hè (để tránh nóng hoặc tìm sự yên tĩnh).
- After the stressful city life, they retreated to their summer house in the mountains. (Sau cuộc sống thành phố căng thẳng, họ rút lui về nhà nghỉ mùa hè của mình trên núi.)
"summer house as a status symbol": nhà nghỉ mùa hè như một biểu tượng địa vị (ám chỉ sự giàu có).
- Having a summer house by the sea is often seen as a status symbol in many cultures. (Có một căn nhà nghỉ mùa hè bên biển thường được xem là biểu tượng địa vị trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Summerhouse (cách viết liền): Cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ một tòa nhà nhỏ trong vườn, dùng làm nơi nghỉ ngơi.
- The children played in the summerhouse at the end of the garden. (Lũ trẻ chơi trong nhà nghỉ mùa hè ở cuối khu vườn.)
Vacation home (n): nhà nghỉ dưỡng (dùng chung cho mọi mùa).
- Country house (n): nhà ở nông thôn (có thể dùng quanh năm).
Từ đồng nghĩa
- Second home: ngôi nhà thứ hai (không nhất thiết chỉ dùng mùa hè).
- Weekend house: nhà cuối tuần (thường ở nông thôn hoặc ven biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "summer house"; từ này thường đứng độc lập)
Thành ngữ liên quan
- "A summer house in the sun": Một nơi nghỉ dưỡng lý tưởng, thường gắn với sự thư thái.
- They dreamed of owning a summer house in the sun after retirement. (Họ mơ ước sở hữu một căn nhà nghỉ mùa hè dưới ánh mặt trời sau khi nghỉ hưu.)